vị tất

vị tất

Vị tất phải viết thư cho người bạn đã biết tin rồi.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thường dùng trong văn nói hoặc văn phong trang trọng):
    • Chưa chắc, không nhất thiết phải: "vị tất" diễn tả ý rằng một điều đó không chắc chắn xảy ra hoặc không cần thiết phải làm.
    • Không hẳn, chưa hẳn: dùng để phủ định một suy luận hoặc giả định trước đó.
dụ sử dụng
  • ( đã biết rồi, không nhất thiết phải viết thư cho .)
  • (Trời mưa to thế này, chưa chắc họ đã đến.)
  • (Anh ấy nói vậy, chưa hẳn thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị tất đã": kết hợp với "đã" để nhấn mạnh sự không chắc chắn về một hành động trong quá khứ hoặc tương lai.
    • Họ hứa giúp, nhưng vị tất đã làm. (Họ hứa giúp, nhưng chưa chắc đã làm.)
  • "vị tất phải": dùng để khuyên không cần thiết phải làm đó.
    • Việc này nhỏ, vị tất phải báo cáo cấp trên. (Việc này nhỏ, không nhất thiết phải báo cáo cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chưa chắc (phó từ): không chắc chắnđồng nghĩa thông dụng với "vị tất".
    • Chưa chắc trời đã mưa. (Chưa chắc trời đã mưa.)
  • Không nhất thiết (phó từ): không bắt buộc, không cần thiết.
    • Không nhất thiết phải đến sớm. (Không cần thiết phải đến sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chưa hẳn: chưa hoàn toàn, chưa chắc.
  • Không hẳn: không hoàn toàn đúng.
  • Chưa ắt: (cổ) chưa chắc.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Vị tất đã xong: chưa chắc đã hoàn thành.
    • Dự án này vị tất đã xong đúng hạn. (Dự án này chưa chắc đã hoàn thành đúng hạn.)
  • Vị tất thế: chưa hẳn như vậy.
    • Nghe đồn thế, nhưng vị tất thế. (Nghe đồn vậy, nhưng chưa hẳn như vậy.)