vị tất
Định nghĩa
- Phó từ (thường dùng trong văn nói hoặc văn phong trang trọng):
- Chưa chắc, không nhất thiết phải: "vị tất" diễn tả ý rằng một điều gì đó không chắc chắn xảy ra hoặc không cần thiết phải làm.
- Không hẳn, chưa hẳn: dùng để phủ định một suy luận hoặc giả định trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nó đã biết rồi, không nhất thiết phải viết thư cho nó.)
- (Trời mưa to thế này, chưa chắc họ đã đến.)
- (Anh ấy nói vậy, chưa hẳn là thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vị tất đã": kết hợp với "đã" để nhấn mạnh sự không chắc chắn về một hành động trong quá khứ hoặc tương lai.
- Họ hứa giúp, nhưng vị tất đã làm. (Họ hứa giúp, nhưng chưa chắc đã làm.)
- "vị tất phải": dùng để khuyên không cần thiết phải làm gì đó.
- Việc này nhỏ, vị tất phải báo cáo cấp trên. (Việc này nhỏ, không nhất thiết phải báo cáo cấp trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Chưa chắc (phó từ): không chắc chắn — đồng nghĩa thông dụng với "vị tất".
- Chưa chắc trời đã mưa. (Chưa chắc trời đã mưa.)
- Không nhất thiết (phó từ): không bắt buộc, không cần thiết.
- Không nhất thiết phải đến sớm. (Không cần thiết phải đến sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Chưa hẳn: chưa hoàn toàn, chưa chắc.
- Không hẳn: không hoàn toàn đúng.
- Chưa ắt: (cổ) chưa chắc.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- Vị tất đã xong: chưa chắc đã hoàn thành.
- Dự án này vị tất đã xong đúng hạn. (Dự án này chưa chắc đã hoàn thành đúng hạn.)
- Vị tất là thế: chưa hẳn là như vậy.
- Nghe đồn thế, nhưng vị tất là thế. (Nghe đồn vậy, nhưng chưa hẳn là như vậy.)